Mục lục nội dung
- 1 Tổng hợp 300 từ vựng tiếng Anh cho bé học dễ nhất tại nhà
- 1.1 Nhóm 1: Những chủ đề gần gũi về gia đình như thành viên, màu sắc, số đếm, bộ phận cơ thể
- 1.2 Nhóm 2: Từ Vựng tiếng Anh về thế giới động vật
- 1.3 Nhóm 3: Các từ vựng tiếng Anh về trường học và các hoạt động tại trường lớp
- 1.4 Nhóm 4: Từ vựng tiếng Anh về các loại đồ ăn và thức uống (Food & Drinks)
- 1.5 Nhóm 5: Các từ vựng tiếng Anh về trang phục (Clothes)
- 1.6 Nhóm 6: Từ vựng tiếng Anh về thời tiết (Weather)
- 1.7 Nhóm 7: Từ vựng về phương tiện giao thông (Transportation)
- 1.8 Nhóm 8: Từ vựng tiếng Anh về địa điểm (Places)
- 1.9 Nhóm 9: Từ vựng tiếng Anh về hình dạng (Shapes)
- 1.10 Nhóm 10: Từ vựng tiếng Anh về một số đồ chơi
- 2 Phương pháp giúp bé học 300+ từ vựng tiếng Anh mà không chán
- 3 Lưu ý quan trọng cho phụ huynh khi bé học từ vựng tiếng Anh
- 4 Kết Bài
“300 từ vựng tiếng anh cho bé” theo chủ đề dễ học nhất cho các bé được Anh ngữ ESTEP tổng hợp trong bài này sẽ là tài liệu để bố mẹ giúp con học tiếng Anh hiệu quả tại nhà. Những từ vựng được ESTEP chọn lọc kỹ lưỡng bao gồm những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong các chủ đề gần gũi nhất với các bé. Chúng tôi còn gợi ý phương pháp học để đạt hiệu quả, những lưu ý cho bố mẹ cho con học tại nhà, hướng dẫn để bé học vui – nhớ lâu – và thúc đẩy tình yêu thích tiếng Anh ngay từ những bước đầu tiên tại nhà cùng bố mẹ.

Tổng hợp 300 từ vựng tiếng Anh cho bé học dễ nhất tại nhà
Ở dưới đây ESTEP đã tỉ mỉ chia 300 từ vựng tiếng anh theo 10 nhóm. Mỗi nhóm là một chủ đề để ba mẹ dễ nắm bắt và lên kế hoạch học tập phù hợp theo sở thích của con. ESTEP khuyên ba mẹ nên lựa chọn nhóm thuộc chủ đề bé thích thì nên để bé tiếp xúc đầu tiên trong hành trình học để tạo hứng thú cho con. Dưới đây là 10 chủ đề và mỗi chủ đề đều được liệt kê theo danh sách bảng cho ba mẹ dễ theo dõi.
Nhóm 1: Những chủ đề gần gũi về gia đình như thành viên, màu sắc, số đếm, bộ phận cơ thể
Chủ đề Gia đình (Family): Father, Mother, Brother, Sister, Baby…
Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề “gia đình” là chủ đề gần gũi và thân thuộc nhất với các bé. Không chỉ giúp các bạn nhỏ gọi tên được các thành viên trong gia đình mà còn tạo ra sự tương tác qua lại với bố mẹ giúp bé lấy hứng thú cho những buổi học đầu tiên. Qua chủ đề này, bé có thể học khoảng 20-30 từ cơ bản, kèm ví dụ câu đơn giản như “This is my mother” (Đây là mẹ tôi).
Dưới đây Trung Tâm Tiếng Anh Thiếu Nhi ESTEP chúng tôi đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh cho bé trong chủ đề này với dịch nghĩa tiếng Việt và ví dụ cho bố mẹ dễ theo dõi.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Father | Bố | My father is tall. |
| Mother | Mẹ | Mother loves me. |
| Brother | Anh/em trai | I play with my brother. |
| Sister | Chị/em gái | Sister shares toys. |
| Baby | Em bé | The baby is sleeping. |
| Grandfather | Ông nội/ngoại | Grandfather tells stories. |
| Grandmother | Bà nội/ngoại | Grandmother cooks yummy food. |
| Uncle | Chú/bác | Uncle gives gifts. |
| Aunt | Cô/dì | Aunt visits us. |
| Cousin | Anh/em họ | My cousin is fun. |
| Friend | Bạn bè | Friend plays games. |
| Boy | Bé trai | The boy runs fast. |
| Girl | Bé gái | Girl draws pictures. |
| Man | Đàn ông | The man is strong. |
| Woman | Phụ nữ | Woman reads books. |
| Teacher | Giáo viên | Teacher teaches English. |
| Doctor | Bác sĩ | Doctor helps sick people. |
| Family | Gia đình | Family eats together. |
Chủ đề Màu sắc (Colors): Red, Blue, Yellow, Green, Pink…
Chủ đề “màu sắc” là chủ đề trong danh mục từ vựng tiếng Anh mà hầu như các bé bắt đầu đều vượt qua dễ dàng vì đây là chủ đề gần gũi, thân thuộc. Ngoài ra đối với trẻ nhỏ những màu sắc luôn để lại ấn tượng và ghi nhớ lâu hơn, giúp các bé phát triển thị giác. Anh ngữ ESTEP gợi ý từ vựng tiếng Anh cho bé bắt đầu từ các màu cơ bản, bé có thể học qua đồ chơi hoặc tranh vẽ. Danh sách dưới đây bao gồm 10-15 màu phổ biến nhất thường gặp và các ví dụ đơn giản.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Red | Đỏ | The ball is red. |
| Blue | Xanh dương | Sky is blue. |
| Yellow | Vàng | Sun is yellow. |
| Green | Xanh lá | Grass is green. |
| Pink | Hồng | Flower is pink. |
| Orange | Cam | Orange fruit is orange. |
| Purple | Tím | Grapes are purple. |
| Black | Đen | Cat is black. |
| White | Trắng | Snow is white. |
| Brown | Nâu | Bear is brown. |
Chủ đề Số đếm (Numbers 1-20): One, Two, Three…
Học số đếm từ 1-20 giúp bé làm quen với toán học cơ bản và đếm đồ vật hàng ngày. ESTEP tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh cho bé chủ đề số đếm với 20 số đầu tiên trong dãy số tự nhiên để các con làm quen và sử dụng hằng ngày.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| One | Một | One bird flies. |
| Two | Hai | Two cats play. |
| Three | Ba | Three apples. |
| Four | Bốn | Four books. |
| Five | Năm | Five fingers. |
| Six | Sáu | Six eggs. |
| Seven | Bảy | Seven days. |
| Eight | Tám | Eight legs on spider. |
| Nine | Chín | Nine stars. |
| Ten | Mười | Ten toys. |
| Eleven | Mười một | Eleven friends. |
| Twelve | Mười hai | Twelve months. |
| Thirteen | Mười ba | Thirteen birds. |
| Fourteen | Mười bốn | Fourteen cars. |
| Fifteen | Mười lăm | Fifteen flowers. |
| Sixteen | Mười sáu | Sixteen books. |
| Seventeen | Mười bảy | Seventeen apples. |
| Eighteen | Mười tám | Eighteen toys. |
| Nineteen | Mười chín | Nineteen stars. |
| Twenty | Hai mươi | Twenty fingers and toes. |
Chủ đề Cơ thể (Body Parts): Head, Shoulders, Knees, Toes, Eyes…
Từ vựng tiếng Anh cho bé với chủ đề cơ thể này giúp bé nhận biết cơ thể mình và người khác, thường kết hợp với bài hát “Head, Shoulders, Knees and Toes”. Học các bộ phận trên cơ thể giúp bé có hiểu biết về các bộ phận trên cơ thể mình và vận dụng sử dụng trong giao tiếp tiếp Anh hằng ngày cùng bố mẹ cũng rất thú vị.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Head | Đầu | Touch your head. |
| Shoulders | Vai | Shoulders are strong. |
| Knees | Đầu gối | Bend your knees. |
| Toes | Ngón chân | Wiggle your toes. |
| Eyes | Mắt | Open your eyes. |
| Ears | Tai | Listen with ears. |
| Mouth | Miệng | Smile with mouth. |
| Nose | Mũi | Smell with nose. |
| Arms | Tay (cánh) | Wave your arms. |
| Legs | Chân | Run with legs. |
| Hands | Bàn tay | Clap your hands. |
| Feet | Bàn chân | Jump with feet. |
| Fingers | Ngón tay | Count fingers. |
| Face | Khuôn mặt | Wash your face. |
Nhóm 2: Từ Vựng tiếng Anh về thế giới động vật
Nhóm thứ 2 mà Anh ngữ ESTEP chắc rằng là những từ ngữ gần gũi với các bạn nhỏ nhất sau nhóm 1 là về thế giới động vật.
Chủ đề động vật kích thích sự tò mò của bé về thiên nhiên. ESTEP đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh cho bé về động vật và phân nhỏ thành các nhóm động vật với đặc điểm tương tự nhau như: Nhóm vật nuôi (pets) gần gũi hàng ngày, nhóm động vật rừng xanh (wild animals) phiêu lưu, và nhóm động vật sống dưới nước (sea animals) huyền bí. Mỗi nhóm trong bảng có từ 10-15 từ cơ bản, phổ biến.
Nhóm Vật Nuôi (Pets):
Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh đặc biệt thú vị với những bạn nhỏ đam mê và có tình yêu thương các bạn động vật. Những gia đình có các loại động vật nuôi này trong nhà cũng là lợi thế để bé tiếp thu nhanh hơn.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Cat | Mèo | The cat is soft. |
| Dog | Chó | Dog runs fast. |
| Rabbit | Thỏ | Rabbit hops. |
| Bird | Chim | Bird sings. |
| Hamster | Chuột hamster | Hamster eats seeds. |
| Fish | Cá (nuôi) | Fish swims in tank. |
| Turtle | Rùa | Turtle is slow. |
Nhóm Rừng Xanh (Wild Animals):
Đối với nhóm động vật này. ESTEP lựa chọn những loài động vật phổ biến và thường xuất hiện trong các phim hoạt hình, tranh ảnh và các câu chuyện cổ tích mà các con có thể được nghe và được xem. Để tránh hiện tượng học những loài động vật quá lạ mà bé chưa hề biết đến.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Lion | Sư tử | Lion roars loud. |
| Elephant | Voi | Elephant has trunk. |
| Tiger | Hổ | Tiger is striped. |
| Monkey | Khỉ | Monkey climbs trees. |
| Giraffe | Hươu cao cổ | Giraffe eats leaves. |
| Bear | Gấu | Bear likes honey. |
| Zebra | Ngựa vằn | Zebra has stripes. |
Nhóm Dưới Nước (Sea Animals):
Đối với những học viên yêu thích khám phá đại dương tại Anh ngữ ESTEP thì đây là nhóm từ vựng tiếng Anh mà hầu như các con tự muốn khám phá thay vì các cô bắt con phải học thuộc. Mỗi động vật quen thuộc dưới đại dương với những đặc điểm thú vị kích thích các con cùng tìm hiểu qua các video tiếng Anh và các trò chơi giúp các bạn nhớ rất nhanh và nhớ rất lâu.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Fish | Cá | Fish swims in ocean. |
| Shark | Cá mập | Shark has sharp teeth. |
| Dolphin | Cá heo | Dolphin jumps high. |
| Whale | Cá voi | Whale is big. |
| Octopus | Bạch tuộc | Octopus has eight arms. |
| Crab | Cua | Crab walks sideways. |
| Starfish | Sao biển | Starfish lives in sea. |
Nhóm 3: Các từ vựng tiếng Anh về trường học và các hoạt động tại trường lớp
Tiếp nối các phần trước Anh Ngữ ESTEP tổng hợp các từ vựng tiếng Anh cho bé nhóm chủ đề này tập trung vào môi trường trường học và các hoạt động hàng ngày, giúp bé biểu đạt cảm xúc, hành động và nhận biết đồ dùng học tập.
Chủ Đề Đồ Dùng Học Tập (School Supplies)
Chủ đề này giúp bé gọi tên các vật dụng quen thuộc ở lớp học, khuyến khích sự chuẩn bị và tổ chức. Dưới đây danh sách bao gồm 12 từ cơ bản và phổ biến. Ví dụ như “I write with pen” (Tôi viết bằng bút mực).
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Pen | Bút mực | Use pen to write. |
| Pencil | Bút chì | Sharpen the pencil. |
| Book | Sách | Read the book. |
| Bag | Cặp sách | Carry bag to school. |
| Eraser | Cục tẩy | Erase with eraser. |
| Ruler | Thước kẻ | Measure with ruler. |
| Crayon | Bút chì màu | Color with crayon. |
| Notebook | Sổ tay | Write in notebook. |
| Scissors | Kéo | Cut with scissors. |
| Glue | Keo dán | Stick with glue. |
| Marker | Bút lông | Draw with marker. |
| Desk | Bàn học | Sit at desk. |
Chủ Đề Động Từ Chỉ Hoạt Động (Action Verbs)
Các động từ hành động giúp bé miêu tả hoạt động hàng ngày, phát triển kỹ năng kể chuyện. Anh ngữ ESTEP tập hợp 10 từ vựng cơ bản trong chủ đề này để bé tiếp cận và sử dụng hằng ngày. Ví dụ “I run in the park” (Tôi chạy trong công viên).
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Run | Chạy | Run fast. |
| Jump | Nhảy | Jump high. |
| Swim | Bơi | Swim in pool. |
| Read | Đọc | Read a book. |
| Dance | Nhảy múa | Dance to music. |
| Eat | Ăn | Eat apple. |
| Sleep | Ngủ | Sleep at night. |
| Play | Chơi | Play games. |
| Sing | Hát | Sing songs. |
| Draw | Vẽ | Draw pictures. |
| Walk | Đi bộ | Walk to school. |
| Fly | Bay | Birds fly. |
| Climb | Leo | Climb tree. |
| Kick | Đá | Kick ball. |
| Throw | Ném | Throw toy. |
Chủ Đề Cảm Xúc (Emotions)
Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề cảm xúc giúp bé nhận biết và bày tỏ cảm giác, phát triển trí tuệ cảm xúc. ESTEP cung cấp danh sách 10 từ cơ bản, phổ biến trong các tình huống giao tiếp cho bé. Ví dụ “I am happy” (Tôi vui vẻ).
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Happy | Vui vẻ | I am happy. |
| Sad | Buồn | Feel sad. |
| Angry | Tức giận | Don’t be angry. |
| Scared | Sợ hãi | Scared of dark. |
| Excited | Hào hứng | Excited for party. |
| Tired | Mệt mỏi | I am tired. |
| Surprised | Ngạc nhiên | Look surprised. |
| Bored | Chán | Feel bored. |
| Hungry | Đói | I am hungry. |
| Thirsty | Khát | Drink when thirsty. |
Nhóm 4: Từ vựng tiếng Anh về các loại đồ ăn và thức uống (Food & Drinks)
Với chúng ta nói chung thì đồ ăn và thức uống là những từ ngữ hiện thị từng ngày vì vậy chủ đề này rất dễ để thực hành và cùng bố mẹ trao đổi học tập tại nhà. Nhiều bạn nhỏ rất đam mê với đồ ăn và thức uống nên luôn cố gắng khám phá tên của chúng mỗi khi đi ăn nhà hàng hoặc các cửa hàng ăn uống cùng bố mẹ.
Vì vậy bố mẹ hãy nhân cơ hội đi ăn để cùng con học tên của các loại đồ ăn và thức uống này để ghi nhớ thực tế sẽ đạt hiệu quả cao. Ở đây ESTEP tổng hợp các loại trái cây, một số loại rau củ và một số món cơ bản nhất để các con ghi nhớ.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Mango | Xoài | Mango is yummy. |
| Watermelon | Dưa hấu | Watermelon is big. |
| Carrot | Cà rốt | Carrot is orange. |
| Tomato | Cà chua | Tomato is red. |
| Potato | Khoai tây | Potato is good. |
| Onion | Hành | Onion smells strong. |
| Cucumber | Dưa leo | Cucumber is green. |
| Apple | Táo | I eat an apple. |
| Banana | Chuối | Banana is yellow. |
| Orange | Cam | I like orange. |
| Rice | Cơm | I eat rice. |
| Bread | Bánh mì | Bread is soft. |
| Egg | Trứng | Egg is healthy. |
| Milk | Sữa | Drink milk. |
| Cake | Bánh ngọt | Cake is sweet. |
| Candy | Kẹo | Candy is yummy. |
| Chicken | Gà | Chicken is tasty. |
| Fish | Cá | Fish is good. |
| Soup | Canh | Soup is hot. |
| Noodles | Mì | I like noodles. |
Nhóm 5: Các từ vựng tiếng Anh về trang phục (Clothes)
Trang phục được sử dụng hằng ngày. Mỗi khi ba mẹ thay đồ cho con hãy cùng con học thêm một từ về trang phục để các bạn nhỏ ghi nhớ và thực hành hiệu quả nhé. Dưới đây ESTEP tổng hợp một số trang phục cơ bản và thực tế dễ có dễ thấy dễ mặc ở Việt Nam cho các con học.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Shirt | Áo sơ mi | Wear a shirt. |
| T-shirt | Áo thun | I like T-shirt. |
| Pants | Quần dài | Pants are blue. |
| Shorts | Quần short | Shorts are cool. |
| Dress | Váy | Dress is pretty. |
| Shoes | Giày | Put on shoes. |
| Socks | Vớ | Socks are warm. |
| Hat | Mũ | Wear a hat. |
| Jacket | Áo khoác | Jacket is warm. |
| Skirt | Chân váy | Skirt is nice. |
Nhóm 6: Từ vựng tiếng Anh về thời tiết (Weather)
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Sunny | Nắng | It is sunny. |
| Rainy | Mưa | It is rainy. |
| Cloudy | Nhiều mây | Sky is cloudy. |
| Windy | Có gió | It is windy. |
| Hot | Nóng | Today is hot. |
| Cold | Lạnh | It is cold. |
| Warm | Ấm | Weather is warm. |
| Cool | Mát | It is cool. |
Nhóm 7: Từ vựng về phương tiện giao thông (Transportation)
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Car | Xe hơi | Car is fast. |
| Bike | Xe đạp | Ride a bike. |
| Bus | Xe buýt | Take the bus. |
| Truck | Xe tải | Big truck. |
| Motorbike | Xe máy | Motorbike is common. |
| Train | Tàu hỏa | Train is long. |
| Plane | Máy bay | Plane flies high. |
| Boat | Thuyền | Boat is on water. |
Nhóm 8: Từ vựng tiếng Anh về địa điểm (Places)
Anh ngữ ESTEP tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về những nơi mà các bé thường tới như nhà, trường, công viên, sở thú,…để bé dễ ghi nhớ và học tập.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Home | Nhà | I am home. |
| School | Trường học | Go to school. |
| Park | Công viên | Play in park. |
| Zoo | Sở thú | Visit the zoo. |
| Hospital | Bệnh viện | Go to hospital. |
| Market | Chợ | Buy food at market. |
| Library | Thư viện | Read in library. |
| Beach | Bãi biển | Go to beach. |
Nhóm 9: Từ vựng tiếng Anh về hình dạng (Shapes)
Khám phá thế giới quan xung quanh thông qua màu sắc và hình dạng để mở rộng giao tiếp và nhận thức của bé. Các con nắm bắt các hình khối phổ biến và cơ bản nhất bằng tiếng Anh.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Circle | Hình tròn | Ball is a circle. |
| Square | Hình vuông | Box is a square. |
| Triangle | Hình tam giác | It is a triangle. |
| Rectangle | Hình chữ nhật | Table is a rectangle. |
| Oval | Hình bầu dục | Egg is oval. |
| Star | Ngôi sao | Star shines. |
Nhóm 10: Từ vựng tiếng Anh về một số đồ chơi
ESTEP lựa chọn những đồ chơi phổ biến cho cả các bạn trai và gái thường có trong gia đình hoặc lớp học.
| English | Vietnamese | Example Sentence |
|---|---|---|
| Ball | Quả bóng | I play with a ball. |
| Doll | Búp bê | This is my doll. |
| Toy car | Xe đồ chơi | I have a toy car. |
| Teddy bear | Gấu bông | Teddy bear is soft. |
| Robot | Rô-bốt | Robot can move. |
| Kite | Diều | Fly a kite. |
| Puzzle | Trò xếp hình | I like puzzle. |
| Blocks | Khối xếp hình | Build with blocks. |
| Yo-yo | Con quay | Play with a yo-yo. |
| Train toy | Tàu hỏa đồ chơi | Toy train is fun. |
Phương pháp giúp bé học 300+ từ vựng tiếng Anh mà không chán
Phương pháp giúp bé học được hơn 300 từ vựng tiếng Anh mà không chán thì Anh Ngữ ESTEP chia thành 6 mục chi tiết về dạy thẻ; thông qua bài hát, video; dán nhãn đồ vật; chơi trò chơi, sử dụng các app, game; chơi theo nhóm;…
Bố mẹ nên chia 300 từ thành nhóm nhỏ: 10 từ/ngày, học theo chủ đề (ví dụ: 50 từ về đồ ăn, 50 về động vật).
Thời gian học: 15-20 phút/ngày, kết hợp vào routine hàng ngày như ăn sáng hoặc trước khi ngủ.
Theo dõi tiến độ bằng bảng dán tường đơn giản (dùng giấy A4, đánh dấu tick khi bé nhớ từ). Nếu bé 4-7 tuổi, ưu tiên hình ảnh; 8-10 tuổi, thêm trò chơi cạnh tranh.
- Sử dụng các thẻ Flashcard để chơi cùng bé:
- Làm flashcard: In hoặc vẽ tay 10 từ/ngày trên giấy cứng (mặt trước hình ảnh, mặt sau từ và nghĩa).
- Cách chơi: Trộn thẻ, bé ghép đôi hình-từ. Chơi 10 phút sáng, nếu đúng 8/10, thưởng sticker hoặc ôm hôn.
- Gợi ý: Dùng app miễn phí như Anki (tải trên điện thoại) để tạo flashcard kỹ thuật số, đặt nhắc nhở hàng ngày. Sau 1 tuần, ôn lại nhóm cũ bằng cách trộn với nhóm mới.
- Học tập hiệu quả với những bài hát, video trên youtube:
- Chọn video: Tìm “Super Simple Songs” hoặc “Cocomelon” trên YouTube. Ví dụ bài “Old MacDonald” cho từ động vật. Xem 5-10 phút/ngày.
- Áp dụng: Hát theo khi đang chơi đồ chơi hoặc nghe khi đi xe. Bé hát đúng 5 từ mới, thưởng xem thêm 1 video yêu thích.
- Gợi ý: Tạo playlist riêng (ví dụ: 10 bài hát cho 100 từ đầu), xem lúc ăn tối. Nếu bé thích tiếng Việt, dùng kênh “Bé Học Tiếng Anh” với từ song ngữ.
- Tổ chức dán giấy tên các đồ vật trong nhà và cùng ghi nhớ cùng vui chơi:
- Thực hiện: Dùng giấy note dán từ lên đồ dùng (ví dụ: “door” trên cửa, “apple” trên tủ lạnh). Làm 5-10 nhãn/ngày.
- Trò chơi: “Tìm từ” – bạn gọi từ, bé chạy đến chạm vật và đọc to. Thời gian: 5 phút trước bữa ăn.
- Gợi ý: Kết hợp với việc nhà, như dọn phòng: “Pick up the toy (đồ chơi)”. Sau 2 tuần, tháo nhãn và kiểm tra bé nhớ không, nếu nhớ hết, chuyển sang nhóm từ mới.
- Cùng vui chơi lồng ghép từ vựng và lồng ghép từ vào câu chuyện vui đùa cùng bé:
- Chơi vai: Bé làm “bác sĩ” dùng từ như “head, arm”. Dụng cụ: Đồ chơi sẵn có hoặc tưởng tượng. Chơi 10 phút chiều.
- Kể chuyện: Trước ngủ, kể ngắn: “Con gấu brown ăn apple red.” Hỏi bé lặp lại từ.
- Gợi ý: Dùng các sách miễn phí như tải PDF “Oxford Picture Dictionary for Kids” từ web (tìm trên Google) để tham khảo các câu chuyện. Hoặc kể chuyện về hoạt động hôm nay của bé, chèn 5 từ mới nếu ba mẹ có câu chuyện.
- Tham khảo sử dụng thêm các App hoặc Quiz phù hợp độ tuổi của con:
- App miễn phí: Duolingo Kids hoặc ABCmouse (phiên bản cơ bản miễn phí). Học 10 từ/ngày qua trò chơi.
- Quiz: Tự tạo quiz trên giấy: “Từ gì nghĩa là quả táo? A. Apple B. Banana”. Chơi như trò đố vui, thưởng điểm đổi quà nhỏ (kẹo hoặc thời gian chơi game).
- Gợi ý: Đặt giới hạn 15 phút/app, xen kẽ với hoạt động ngoài trời để tránh mệt mắt. Theo dõi app để xem tiến độ tự động.
- Trao phần thưởng và luôn khen ngợi con:
- Nhóm: Nếu có anh em, chơi “Ai Nhanh Hơn” – gọi từ, ai trả lời trước thắng. Hoặc mời bạn bè chơi cuối tuần.
- Phần thưởng: Bảng điểm: 10 từ = 1 sao, 5 sao = kem hoặc công viên.
- Gợi ý: Ôn hàng tuần: Chủ nhật chơi tổng hợp 50 từ cũ. Nếu bé quên, học lại mà không phạt, chỉ khen khi nhớ.
Áp dụng ngay: Bắt đầu hôm nay với 10 từ đầu tiên về màu sắc (red, blue…).
Quan sát bé: Nếu thấy con chán trò chơi nào thì bố mẹ nên thay bằng trò khác.
Kết quả: Bé có thể học 300 từ trong 2-3 tháng nếu kiên trì, mà vẫn thấy vui như chơi. Nếu cần file mẫu flashcard ba mẹ có thể liên hệ với các giáo viên tại trung tâm ESTEP các cô sẽ hỗ trợ ba mẹ.
Lưu ý quan trọng cho phụ huynh khi bé học từ vựng tiếng Anh
ESTEP hiểu rằng việc dạy con học tiếng Anh ở nhà đôi khi khiến mọi người lo lắng và áp lực với con. Dưới đây là vài tip thực tế từ kinh nghiệm của các phụ huynh và các cô tại trung tâm chúng tôi giúp bé học từ vựng tiếng Anh vui mà hiệu quả và những kinh nghiệm trong quá trình dạy các bạn nhỏ học tiếng Anh.
- Quan sát bé: Bó mẹ quan sát xem con thích gì, như vẽ tranh hay nghe nhạc, rồi điều chỉnh cách học cho phù hợp với sở thích của con. Ví dụ, nếu con mê hát, sử dụng các bài hát nhiều hơn trong quá trình học. Học thoải mái vui vẻ, không nên ép nếu con đang mệt và không tập trung. Bố mẹ hãy cứ để con dẫn dắt một chút để con cảm thấy háo hức và không bị nhàm chán.
- Không khí học luôn vui vẻ: Bố mẹ hãy luôn suy nghĩ việc học như chơi đùa thôi, chứ không phải làm bài kiểm tra. Nếu thấy con cáu kỉnh thì nên dừng ngay, và nhớ rằng các em bé của chúng ta luôn thích được khen thật nhiều để con luôn thấy mình giỏi và tự tin, hứng thú học. Ở ESTEP, nhiều bố mẹ chia sẻ rằng mặc dù con làm sai nhưng cứ khen và khích lệ là “bí kíp” giữ con hứng thú lâu dài. Mỗi lớp học ESTEP sẽ được tổ chức khen thưởng sau khi các bạn đạt đủ số sticker các giáo viên đã cho trong giờ học.
- Thời gian vừa phải: Chỉ cần 15-20 phút mỗi ngày thôi, chen vào lúc ăn sáng hay trước giờ ngủ. Đừng kéo dài kẻo con mệt, và nhớ xen kẽ với chơi ngoài trời để con cân bằng, khỏe mạnh.
- An toàn khi dùng app/video: Luôn ngồi bên con khi dùng YouTube Kids hay app học, bật chế độ trẻ em để tránh quảng cáo lạ. Mình hay kiểm tra trước nội dung, đảm bảo phù hợp với lứa tuổi con.
- Ôn bài linh hoạt: Ôn từ cũ mỗi tuần một lần, nhưng đừng nghiêm khắc nếu con quên – cứ khuyến khích thôi. Ví dụ, chơi trò đoán từ trong bữa ăn để ôn tự nhiên, không giống học thuộc lòng.
- Chú ý sức khỏe con: Nếu thấy con căng thẳng hay mất tập trung, giảm bớt lại nhé. Kết hợp tiếng Anh với tiếng Việt để con dễ hiểu hơn, tránh áp lực. Nếu cần, hỏi giáo viên ESTEP để có lời khuyên cá nhân hóa.
Hy vọng những lưu ý này giúp bố mẹ dễ áp dụng hơn. Nếu có gì thắc mắc, cứ hỏi mình hoặc giáo viên ESTEP nhé, chúng ta cùng hỗ trợ con học tốt!
Kết Bài
Tóm lại, việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề không chỉ giúp bé nhớ lâu hơn nhờ liên kết các từ với ngữ cảnh quen thuộc, mà còn làm cho quá trình học trở nên thú vị, dễ áp dụng vào đời sống hàng ngày. Bé sẽ tự tin hơn khi giao tiếp, mở rộng vốn từ một cách tự nhiên, và phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện – từ nghe, nói đến đọc viết.
Ở Anh Ngữ ESTEP, chúng tôi luôn tin rằng các con hứng thú chơi đùa và giải trí kết hợp với học tập khoa học luôn là chìa khóa để bé tiếp thu tiếng Anh hiệu quả mà không cảm thấy áp lực.
Chúc các bé học giỏi, tiến bộ từng ngày, và chúc các bậc phụ huynh luôn kiên trì đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy nhớ, mỗi bước nhỏ hôm nay sẽ tạo nên sự khác biệt lớn mai sau. Nếu cần hỗ trợ thêm, đội ngũ ESTEP luôn sẵn sàng bên bạn nhé!

